Tới nội dung chính

新兵

新兵
xīnbīng
tân binh

tân binh; lính mới

1 nghĩa#12939
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tân binh; lính mới

    中刚入伍的军人;没有作战经验的士兵gāng rù wǔ de jūnrén;méiyǒu zuòzhàn jīngyàn de shìbīng

    • 。

      Anh ấy là một tân binh.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu