斯诺克

斯诺克
nuò
tư nặc khắc

(từ vay mượn) snooker

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (từ vay mượn) snooker

    • Anh ấy thích xem các trận đấu bi da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.