斯拉夫

斯拉夫
tư lạp phu

Slav; người Slav; (thuộc) Slavic

1 nghĩa#24771
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Slav; người Slav; (thuộc) Slavic

    • Dân tộc Slav là một đại gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.