断袖之癖

断袖之癖
duànxiùzhī
đoạn tụ chi phích

thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]

    • Đoạn tụ chi phích là một từ cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.