- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
Gạch ngói vỡ nát, tường đổ nát, một cảnh tượng hoang tàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
Gạch ngói vỡ nát, tường đổ nát, một cảnh tượng hoang tàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.