断瓦残垣

断瓦残垣
duàncányuán
đoạn ngoã tàn viên

gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch vỡ tường đổ; đổ nát hoang tàn [thành ngữ]

    • Gạch ngói vỡ nát, tường đổ nát, một cảnh tượng hoang tàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.