- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
Anh ấy văn võ song toàn, là một người rất giỏi.
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
Anh ấy là một người văn võ song toàn.
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
Anh ấy văn võ song toàn, là một người rất giỏi.
văn võ song toàn (giỏi cả văn lẫn võ) [thành ngữ]
Anh ấy là một người văn võ song toàn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.