文化圈

文化圈
wénhuàquān
văn hoá khuyên

vùng văn hóa; khu vực ảnh hưởng văn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng văn hóa; khu vực ảnh hưởng văn hóa

    • Quốc gia này có một vòng tròn văn hóa độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.