文创产业

文创产业
wénchuàngchǎn
văn sáng sản nghiệp

ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)

    • Ngành công nghiệp sáng tạo là một ngành công nghiệp mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.