- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)HỘI Ý
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
chiropractic (khoa chỉnh cột sống)
chiropractic (khoa chỉnh cột sống)
Chiropractic là một ngành y học.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
chiropractic (khoa chỉnh cột sống)
chiropractic (khoa chỉnh cột sống)
Chiropractic là một ngành y học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.