Tới nội dung chính

敲门

敲门
qiāomén
xao môn

gõ cửa

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5588
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gõ cửa

    中用手或其他东西打门发出声音yòng shǒu huò qítā dōngxi dǎ mén fāchū shēngyīn

    • 。

      Xin hãy gõ cửa rồi hãy vào.

敲
qiāo
xao
BỘ THỦ⽁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu