敲背

敲背
qiāobèi
xao bối

đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đấm lưng; gõ lưng (kiểu massage)

    • Tôi thích đấm bóp lưng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.