数黑论黄

数黑论黄
shǔhēilùnhuáng
sổ hắc luận hoàng

vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]

    • Anh ấy thích nói xấu sau lưng người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.