- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]
vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]
Anh ấy thích nói xấu sau lưng người khác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]
vạch lá tìm sâu; nói xấu sau lưng để gây chuyện [thành ngữ]
Anh ấy thích nói xấu sau lưng người khác.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.