- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
kỹ thuật số; số hóa
kỹ thuật số; số hóa
Máy ảnh kỹ thuật số rất phổ biến.
kỹ thuật số; số hóa
Những con số này là gì?
kỹ thuật số; số hóa
Máy ảnh kỹ thuật số rất tiện lợi.
kỹ thuật số; số hóa (như trong máy ảnh kỹ thuật số, âm nhạc kỹ thuật số)
Xin hãy cho tôi biết số lượng.
mã số; kỹ thuật số (digital)
Làm ơn cho tôi biết mã số của bạn.
chữ số; số
Đây là máy ảnh kỹ thuật số.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
kỹ thuật số; số hóa
kỹ thuật số; số hóa
Máy ảnh kỹ thuật số rất phổ biến.
kỹ thuật số; số hóa
Những con số này là gì?
kỹ thuật số; số hóa
Máy ảnh kỹ thuật số rất tiện lợi.
kỹ thuật số; số hóa (như trong máy ảnh kỹ thuật số, âm nhạc kỹ thuật số)
Xin hãy cho tôi biết số lượng.
mã số; kỹ thuật số (digital)
Làm ơn cho tôi biết mã số của bạn.
chữ số; số
Đây là máy ảnh kỹ thuật số.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.