数百万

数百万
shùbǎiwàn
số bách vạn

hàng triệu; vài triệu

1 nghĩa#13244
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    hàng triệu; vài triệu

    许多百万;非常多的百万xǔduō bǎi wàn;fēicháng duō de bǎi wàn

    • Hàng triệu người đều thích sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.