数数

数数
shǔshù
sổ số

đếm; tính

2 nghĩa#18155
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đếm; tính

    • Mời bạn đếm.

  2. động từ

    ước chừng; đoán chừng

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.