- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
Xin bạn đếm tiền ra.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
Xin bạn đếm tiền ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.