数出

数出
shǔchū
sổ xuất

đếm ra; đếm (tiền, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đếm ra; đếm (tiền, v.v.)

    • Xin bạn đếm tiền ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.