敞车

敞车
chǎngchē
sưởng xa

toa xe mui trần; toa xe hở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    toa xe mui trần; toa xe hở

    • Chiếc xe goòng mở này có thể chở rất nhiều hàng hóa.

  2. danh từ

    toa xe phẳng (toa tàu hỏa không có mái)

    • Chiếc xe goòng này có thể vận chuyển rất nhiều hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.