教辅

教辅
jiào
giáo phụ

sách tham khảo; tài liệu học tập bổ trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách tham khảo; tài liệu học tập bổ trợ

    • Cuốn tài liệu bổ trợ này rất hữu ích cho việc học của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hiếu(hiếu thảo, kính trên nhường dưới)HỘI Ý
  • phác(tay cầm roi (bộ phác))BỘ

Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.