Tới nội dung chính

救援队

救援队
jiùyuánduì
cứu viện đội

đội cứu hộ; đội cứu viện

1 nghĩa#25163
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đội cứu hộ; đội cứu viện

    • 。

      Đội cứu hộ đã đến rất nhanh.

救
jiù
cứu
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu