效能

效能
xiàonéng
hiệu năng

sức mạnh; lực tác động; hiệu lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức mạnh; lực tác động; hiệu lực

    • Hiệu năng của loại thuốc này rất tốt.

  2. danh từ

    hiệu lực; phục vụ; cống hiến

    • Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.