效益

效益
xiào
hiệu ích

hiệu suất; hiệu quả

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#49938
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu suất; hiệu quả

    • Nâng cao hiệu quả công việc.

  2. danh từ

    ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt

    • Dự án này có hiệu quả rất tốt.

  3. danh từ

    hiệu lực; phục vụ; cống hiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.