故辙

故辙
zhé
cố triệt

vết bánh xe cũ; đường mòn cũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết bánh xe cũ; đường mòn cũ

    • Anh ấy luôn đi theo lối mòn cũ.

  2. danh từ

    lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)

    • Chúng ta không nên giữ những cách làm cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.