故纸堆

故纸堆
zhǐduī
cố chỉ đồi

đống sách cũ; đống giấy tờ cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đống sách cũ; đống giấy tờ cũ

    • Anh ấy thích tìm kiếm cảm hứng trong đống sách cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.