故典

故典
diǎn
cố điển

điển cố; tài liệu cổ điển

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điển cố; tài liệu cổ điển

    • Anh ấy thích đọc các tác phẩm kinh điển cũ.

  2. danh từ

    điển cố; tích xưa

    • Cố điển là minh chứng của lịch sử.

  3. danh từ

    lý do; nguyên do; nội dung sự việc

    • Câu chuyện này là một điển cố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.