故人

故人
rén
cố nhân

bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)

    • Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.

  2. danh từ

    người đã khuất; người chết; vong nhân

    • Anh ấy thường nhớ về người đã khuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.