政见

政见
zhèngjiàn
chính kiến

quan điểm chính trị; chính kiến

1 nghĩa#38230
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan điểm chính trị; chính kiến

    • Anh ấy đã bày tỏ quan điểm chính trị của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.