政治学

政治学
zhèngzhìxué
chính trị học

việc quốc gia; quốc sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    việc quốc gia; quốc sự

    • Anh ấy học chính trị học.

  2. danh từ

    khoa học chính trị; chính trị học

    • Anh ấy học chuyên ngành chính trị học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.