政坛

政坛
zhèngtán
chính đàn

chính trường; giới chính trị

1 nghĩa#35127
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trường; giới chính trị

    • Anh ấy hoạt động tích cực trong giới chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.