政协

政协
ZhèngXié
chính hiệp

Hội nghị Chính trị Hiệp thương Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hội nghị Chính trị Hiệp thương Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

    • Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc gọi tắt là Chính Hiệp.

  2. danh từ

    Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (Chính Hiệp); viết tắt của tên tổ chức này

    • Hội nghị Chính hiệp được tổ chức mỗi năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.