政党

政党
zhèngdǎng
chính đảng

chính đảng; đảng phái chính trị

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17585Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính đảng; đảng phái chính trị

    • Anh ấy đã gia nhập chính đảng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.