Tới nội dung chính

放荡

放荡
fàngdàng
phóng đãng

phóng đãng; trụy lạc; buông thả

3 nghĩa#16324
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phóng đãng; trụy lạc; buông thả

    • 。

      Anh ấy sống phóng đãng.

  2. 貳形tính từ

    phóng đãng; trụy lạc; bừa bãi

    • 。

      Anh ấy sống một cuộc sống phóng đãng.

  3. 參形tính từ

    phóng túng; láo xược; vô lễ

放
fàng
phóng
BỘ THỦ⽁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu