放射虫

放射虫
fàngshèchóng
phóng xạ trùng

động vật nguyên sinh phóng xạ trùng (Radiolaria)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật nguyên sinh phóng xạ trùng (Radiolaria)

    • Radiolarian là một loài động vật đơn bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.