放不下心

放不下心
fàngbuxiàxīn
phóng bất hạ tâm

không thể yên lòng; không thôi lo lắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thể yên lòng; không thôi lo lắng

    • Tôi không thể ngừng lo lắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.