Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
收缴
thu hồi; tịch thu (tài sản bất hợp pháp)
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hồi; tịch thu (tài sản bất hợp pháp)
- 。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy.
- 貳动động từ
giành; cướp; đoạt
- 。
Cảnh sát đã thu giữ ma túy.
- 參动động từ
vây bắt; bắt vây
- 。
Họ đã thu giữ vũ khí của kẻ thù.
- 肆动động từ
tịch thu; thu hồi (bắt buộc nộp lại)
- 。
Cảnh sát đã thu giữ vũ khí bất hợp pháp.
- 伍动động từ
thu giữ; tịch thu; trưng thu
- 。
Chính phủ đã tịch thu vũ khí bất hợp pháp.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
thu hồi; tịch thu (tài sản bất hợp pháp)
NGHĨA
- 壹动động từ
thu hồi; tịch thu (tài sản bất hợp pháp)
- 。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy.
- 貳动động từ
giành; cướp; đoạt
- 。
Cảnh sát đã thu giữ ma túy.
- 參动động từ
vây bắt; bắt vây
- 。
Họ đã thu giữ vũ khí của kẻ thù.
- 肆动động từ
tịch thu; thu hồi (bắt buộc nộp lại)
- 。
Cảnh sát đã thu giữ vũ khí bất hợp pháp.
- 伍动động từ
thu giữ; tịch thu; trưng thu
- 。
Chính phủ đã tịch thu vũ khí bất hợp pháp.
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)