收敛性

收敛性
shōuliǎnxìng
thu liễm tính

tính hội tụ (toán học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hội tụ (toán học)

    • Dãy số này có tính hội tụ.

  2. danh từ

    tính hội tụ; tính thu liễm

    • Loại thuốc này có tính chất làm se.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.