Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
/
收敛性
收敛性
thu liễm tính
tính hội tụ (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính hội tụ (toán học)
- 。
Dãy số này có tính hội tụ.
- 貳名danh từ
tính hội tụ; tính thu liễm
- 。
Loại thuốc này có tính chất làm se.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
收敛性
Phồn thể收斂性
thu liễm tính
tính hội tụ (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính hội tụ (toán học)
- 。
Dãy số này có tính hội tụ.
- 貳名danh từ
tính hội tụ; tính thu liễm
- 。
Loại thuốc này có tính chất làm se.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)