收拢人心

收拢人心
shōulǒngrénxīn
thu long nhân tâm

thu phục lòng người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu phục lòng người

    • Anh ấy rất giỏi thu phục lòng người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.