收手

收手
shōushǒu
thu thủ

dừng tay; rút lui

1 nghĩa#11795
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dừng tay; rút lui

    停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒushì;búzài jìxù

    • Xin bạn hãy dừng tay!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.