收存箱

收存箱
shōucúnxiāng
thu tồn rương

hộp nhận hàng; hộp giao nhận bưu kiện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp nhận hàng; hộp giao nhận bưu kiện

    • Xin hãy đặt gói hàng vào hộp giao hàng.

  2. danh từ

    hộp thư thu; hộp lưu trữ

    • Xin hãy đặt tài liệu vào hộp lưu trữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.