攘外

攘外
rǎngwài
nhương ngoại

chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chống ngoại xâm; kháng cự xâm lược nước ngoài

    • Chống ngoại xâm, ổn định nội bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.