擦油

擦油
yóu
sát dầu

bôi dầu; tra dầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bôi dầu; tra dầu

    • Làm ơn giúp tôi bôi dầu.

  2. động từ

    bôi dầu; tra dầu mỡ

    • Anh ấy bôi dầu cho xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.