擤
擤
xỉ
⼿bộ thủ · 17 nétxì mũi
1 nghĩa#39763
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xì mũi
- 。
Anh ấy đã xì mũi.
Đang tải…
擤
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xì mũi
- 。
Anh ấy đã xì mũi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xì mũi
xì mũi
Anh ấy đã xì mũi.
xì mũi
Anh ấy đã xì mũi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.