xǐng
xỉ
⼿bộ thủ · 17 nét

xì mũi

1 nghĩa#39763
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xì mũi

    • Anh ấy đã xì mũi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.