- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mũi
mũi
中脸上用来呼吸和闻气味的器官liǎn shàng yònglái hūxī hé wèn qìwèi de qìguān
Mũi của tôi hơi to.
Tôi không thể thở bằng mũi.
mũi
mũi
中脸上用来呼吸和闻气味的器官liǎn shàng yònglái hūxī hé wèn qìwèi de qìguān
Mũi của tôi hơi to.
Tôi không thể thở bằng mũi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.