Tới nội dung chính

鼻子

鼻子
bízi
tỵ tử

mũi

HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2258Lượng từ 个 / 只
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũi

    中脸上用来呼吸和闻气味的器官liǎn shàng yònglái hūxī hé wèn qìwèi de qìguān

    • 。

      Mũi của tôi hơi to.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi không thể thở bằng mũi.

鼻
bí
tỵ
BỘ THỦ⿐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu