鼻子
鼻子
tỵ tử
mũi
HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2258Lượng từ 个 / 只
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũi
中脸上用来呼吸和闻气味的器官liǎn shàng yònglái hūxī hé wèn qìwèi de qìguān
- 。
Mũi của tôi hơi to.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi không thể thở bằng mũi.
Đang tải…
鼻子
Phồn thể鼻
tỵ tử
mũi
HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2258Lượng từ 个 / 只
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũi
中脸上用来呼吸和闻气味的器官liǎn shàng yònglái hūxī hé wèn qìwèi de qìguān
- 。
Mũi của tôi hơi to.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi không thể thở bằng mũi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.