擘开

擘开
kāi
phách khai

bẻ ra; tách ra bằng tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bẻ ra; tách ra bằng tay

    • Anh ấy bẻ bánh mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.