Tới nội dung chính

操守

操守
cāoshǒu
thao thủ

phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết

1 nghĩa#48094
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết

    • 。

      Anh ấy là một người có phẩm chất đạo đức.

操
cāo
thao
BỘ THỦ⼿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu