操守
操守
thao thủ
phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết
1 nghĩa#48094
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết
- 。
Anh ấy là một người có phẩm chất đạo đức.
Đang tải…
操守
Phồn thể操
thao thủ
phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết
1 nghĩa#48094
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẩm hạnh; đức hạnh; khí tiết
- 。
Anh ấy là một người có phẩm chất đạo đức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.