Tới nội dung chính

自作主张

自作主张
zìzuòzhǔzhāng
tự tác chủ trương

tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]

1 nghĩa#27008
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy luôn tự mình quyết định.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu