自作主张
自作主张
tự tác chủ trương
tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]
1 nghĩa#27008
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn tự mình quyết định.
Đang tải…
自作主张
Phồn thể自作主張
tự tác chủ trương
tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]
1 nghĩa#27008
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự ý quyết định; tự tiện làm theo ý mình [thành ngữ]
- 。
Anh ấy luôn tự mình quyết định.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.