撰述

撰述
zhuànshù
soạn thuật

soạn thuật; biên soạn; trước tác

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    soạn thuật; biên soạn; trước tác

    • Anh ấy đã soạn một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.

  2. động từ

    viết; soạn

    • Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.

  3. động từ

    soạn thuật; tác phẩm (viết)

  4. động từ

    người viết; tác giả; (trong giao dịch) tay trong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.