播客

播客
bá khách

podcast (từ mượn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    podcast (từ mượn)

    • Tôi thích nghe podcast.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.