撩开

撩开
liāokai
liêu khai

vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vén lên; kéo sang một bên (để lộ ra thứ gì đó)

    • Anh ấy vén rèm cửa sổ, nhìn ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.