撤稿

撤稿
chègǎo
triệt cảo

rút bài (đã nộp cho báo, tạp chí, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rút bài (đã nộp cho báo, tạp chí, v.v.)

    • Anh ấy quyết định rút bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.